Đây là người tôi trung Ta hết lòng quý mến. (Isaia 42:1-4;6-7)
Hôm nay, chúng ta tưởng niệm Chúa Giêsu sự khởi đầu sứ vụ công khai của Người, biến cố Người chịu phép rửa bởi Gioan Tẩy Giả. Lời ngôn sứ mang tính Mêsia của Isaia, là bài đọc Cựu Ước hôm nay, báo trước mười một điều về Đấng Mêsia sắp đến:
(1) Người là “tôi tớ” của Thiên Chúa;
(2) Thiên Chúa “nâng đỡ” Người;
(3) Thiên Chúa đã “tuyển chọn” Người;
(4) Thiên Chúa “hài lòng” về Người;
(5) Thiên Chúa đã “đặt Thần Khí của Ngài trên” Người;
(6) Người “đem công lý đến cho muôn dân” và thiết lập “công lý trên mặt đất”, Thiên Chúa đã kêu gọi Người đến “chiến thắng của công lý”, không chỉ là lý tưởng về công lý;
(7) Người “không lớn tiếng ngoài đường phố”, không gào thét như một Hitler;
(8) Người đối xử với chúng ta cách dịu dàng: “cây lau bị giập Người không bẻ gãy, tim đèn còn leo lét Người không dập tắt”;
(9) Thiên Chúa đã “nắm lấy tay” Người và “đặt Người làm giao ước cho dân”;
(10) Người sẽ là “ánh sáng cho muôn dân”, ánh sáng “mở mắt cho người mù”;
(11) Người sẽ “đưa tù nhân ra khỏi ngục, và những kẻ sống trong tối tăm ra khỏi hầm sâu”.
Dĩ nhiên, cả mười một lời ngôn sứ ấy đều ứng nghiệm nơi Chúa Giêsu. Nhưng chúng cũng áp dụng cho chúng ta nếu chúng ta là các chi thể của Thân Thể Mầu Nhiệm của Người, tức là Hội Thánh.
Hội Thánh không chỉ là một tổ chức hữu hình, mà còn là một thân thể vô hình, thiêng liêng, Nhiệm Thể của Chúa Kitô. Vì thế, mọi lời ngôn sứ về Chúa Kitô, Đấng Mêsia, cũng áp dụng cho từng chi thể trong thân thể của Người, nghĩa là cho chúng ta, vì chúng ta chính là các chi thể ấy—nếu chúng ta là những Kitô hữu đã chịu phép rửa và có đức tin. Bởi lẽ, điều gì áp dụng cho toàn thân thể thì cũng áp dụng cho từng chi thể và từng phần của thân thể: nếu thân thể là của tôi thì bàn tay của nó cũng là của tôi; nếu thân thể là thân thể con người thì bộ não của nó cũng là não người; và nếu thân thể con người là phải chết thì bàn chân và dạ dày của nó cũng phải chết. Không có gì trong bản tính nhân loại của Chúa Giêsu mà lại không áp dụng cho chúng ta. Hãy xem điều này qua từng điểm trong mười một điều Isaia liệt kê.
Thứ nhất, Chúa Giêsu là người tôi trung của Thiên Chúa Cha. Chúng ta cũng vậy. Chúa Giêsu nói rằng Người đến thế gian không phải để làm theo ý riêng mình, mà để thực thi ý muốn của Cha. Chúng ta cũng phải nói như thế. Đó chính là toàn bộ ý nghĩa đời sống của chúng ta: làm theo ý muốn của Thiên Chúa, là trở nên thánh thiện.
Thứ hai, Chúa Giêsu được Thiên Chúa Cha nâng đỡ, không chỉ theo nghĩa mọi thụ tạo đều được Thiên Chúa nâng đỡ, gìn giữ trong hiện hữu, mà còn theo nghĩa Thiên Chúa luôn ở bên Người cách cá vị trong mọi khoảnh khắc, ngay cả khi xem ra không phải vậy. Khi Chúa Giêsu thốt lên trên thập giá: “Lạy Thiên Chúa của con, lạy Thiên Chúa của con, sao Ngài bỏ rơi con?”, Người biết rằng Thiên Chúa không bỏ rơi Người. Nhưng Người chỉ biết điều đó bằng đức tin, chứ không bằng cảm xúc hay kinh nghiệm. Đôi khi chúng ta cũng chỉ còn lại như thế: đức tin. Nhưng đức tin nói với chúng ta rằng Thiên Chúa vẫn ở đây, vẫn nâng đỡ chúng ta. Thiên Chúa không để con cái Ngài “rơi vào ngõ cụt”, bởi vì chúng ta là con của Ngài, là gia đình của Ngài, là chính thân thể của Con Ngài. Corrie ten Boom, một phụ nữ Hà Lan can đảm từng bị giam trong trại tập trung của Hitler, đã được hỏi: “Làm sao bà có thể chắc chắn rằng Thiên Chúa sẽ không để bà tuột khỏi tay Ngài?” Bà đáp: “Bởi vì tôi là một trong những ngón tay của Ngài.” Đó là một trực giác rất Công giáo đến từ một người Tin Lành.
Thứ ba, Chúa Giêsu được Chúa Cha tuyển chọn để đến thế gian, chịu chết và sống lại để cứu độ chúng ta. Toàn bộ cuộc đời Người là một sứ mạng, một nhiệm vụ. Đời sống chúng ta cũng vậy. Nó có ý nghĩa, có mục đích, có đích đến. Chúng ta không tự bịa ra điều đó—Thiên Chúa đã làm. Chúng ta chọn Thiên Chúa, chọn tin, yêu và vâng phục Thiên Chúa, bởi vì Thiên Chúa đã chọn chúng ta trước, và chúng ta đáp lại lời mời gọi ấy bằng tiếng “xin vâng”, như Đức Maria trong biến cố Truyền Tin khi Mẹ thưa: “Này tôi là nữ tỳ của Chúa, xin hãy thực hiện nơi tôi theo lời Ngài.” Người chọn chúng ta để chúng ta chọn Người.
Thứ tư, Thiên Chúa hài lòng về Con của Ngài, và cũng hài lòng về chúng ta, trong mức độ chúng ta tin cậy, cậy trông và yêu mến Người, và vì thế vâng phục Người. Chúng ta đúng khi không coi nhẹ việc Thiên Chúa không hài lòng với mọi tội lỗi của chúng ta, dù là nhỏ nhất; nhưng tôi nghĩ chúng ta cũng thường đánh giá thấp việc Thiên Chúa hài lòng biết bao trước những hành vi rất nhỏ của đức tin, đức cậy, đức mến và sự vâng phục nơi chúng ta. Thiên Chúa là Cha của chúng ta, và một người cha tốt thì rất dễ làm cho hài lòng, dù cũng rất khó để làm cho thỏa mãn hoàn toàn. Ông vui mừng khi thấy đứa con một tuổi của mình bước đi những bước chập chững đầu tiên. Nhưng ông cũng biết rằng một ngày kia đứa trẻ ấy có thể trở thành một vũ công xuất sắc hay một vận động viên chạy đường dài, và khoảng cách giữa một em bé tập đi và một vận động viên đường dài là rất lớn.
Thứ năm, Thiên Chúa đã đặt chính Thần Khí của Ngài trong Chúa Giêsu. Trong biến cố Truyền Tin, lúc Chúa Giêsu được thụ thai, chính Chúa Thánh Thần—chứ không phải thánh Giuse—đã làm cho Đức Maria cưu mang Chúa Giêsu trong lòng; và khi chúng ta chịu phép rửa, cũng chính Chúa Thánh Thần đã làm cho sự sống mới, bất tử từ Thiên Chúa, được sinh ra trong linh hồn chúng ta. Đức Maria là người con hoàn hảo của Chúa Cha, là người mẹ hoàn hảo của Chúa Con, và là hiền thê hoàn hảo của Chúa Thánh Thần. Hai trong ba mối tương quan ấy cũng áp dụng cho chúng ta: chúng ta cũng là con cái Thiên Chúa, và chúng ta cũng là hiền thê thiêng liêng của Chúa Thánh Thần, Đấng gieo mầm sự sống siêu nhiên vào linh hồn chúng ta. Nhân thể, đó là lý do vì sao chúng ta luôn gọi Thiên Chúa là “Ngài”, chứ không phải “Bà”; dù sinh học chúng ta là nam hay nữ, thì về mặt thiêng liêng, tất cả chúng ta đều là nữ. Thiên Chúa gieo sự sống của Ngài vào chúng ta; chúng ta không gieo sự sống của mình vào Ngài.
Thứ sáu, chúng ta cũng như Chúa Giêsu, mang công lý, hay sự công chính, hay sự thiện hảo, hay sự thánh thiện đến cho muôn dân—tức là cho thế giới. (“Muôn dân” trong Cựu Ước không phải là thuật ngữ chính trị; nó đơn giản chỉ có nghĩa là toàn bộ thế giới dân ngoại.) Và “công lý” không chỉ là một thuật ngữ pháp lý; nó còn có nghĩa là “sự công chính”, “sự thánh thiện”, “sự thiện hảo”; và đó là điều chúng ta được mời gọi lan tỏa, như lửa lan tỏa hơi nóng và ánh sáng. Lửa không thể không lan, và lửa tình yêu của Thiên Chúa cũng vậy. Chúng ta thường lan tỏa điều ấy không phải bằng những kế hoạch có ý thức, mà đơn giản bằng chính con người chúng ta: con cái Thiên Chúa, với một chút tình yêu, niềm vui và bình an của Thiên Chúa trong chúng ta, dù rất nhỏ bé. Một ánh sáng rất nhỏ cũng có thể xua tan nhiều bóng tối xung quanh. Chúng ta không thể không lan tỏa điều đó, cũng như mặt trời không thể không tỏa sáng.
Thứ bảy, chúng ta thực hiện công việc này theo cùng cách Chúa Giêsu đã làm: không ồn ào, không la hét. Chỉ yêu thương. Không phải là con sóng cao hai mươi thước, mà là một thủy triều không thể ngăn cản. Người ta có thể tránh được một con sóng khổng lồ; nhưng không thể tránh được thủy triều đang dâng. Có thể tránh được một vụ nổ; nhưng không thể tránh được bình minh đang đến. Có thể tránh được những kẻ khủng bố gây ồn ào và chiếm trang nhất của các báo chí; nhưng không thể tránh được nụ cười của một vị thánh.
Thứ tám, Đấng Mêsia sẽ không bẻ gãy cây lau đã giập nát, sẽ không dập tắt tim đèn đang leo lét. Người không bỏ rơi chúng ta, và Người không đặt trên chúng ta gánh nặng vượt quá sức chịu đựng của chúng ta, dù đôi khi có vẻ như vậy. Người làm dịu cơn gió lạnh cho con chiên nhỏ vừa bị xén lông. Lời Người bảo đảm cho chúng ta (1 Cr 10,13) là với mỗi thử thách, Người cũng ban cho chúng ta lối thoát; với mỗi lần Người để chúng ta ngã xuống, Người cũng chuẩn bị cho chúng ta một con đường đứng dậy; với mỗi nhà tù Người để chúng ta rơi vào, cuối cùng Người cũng giải thoát chúng ta khỏi đó. Vị mục tử nhân lành biết chiên của mình, và Người không để chúng bị sói ăn thịt. Người đáng để bạn phó thác cuộc đời mình. Nếu Người không đáng tin, thì chẳng có ai đáng tin cả. Chắc chắn không phải là chính bạn.
Thứ chín, Thiên Chúa nắm lấy tay Người, để Người bước đi tay trong tay với Thiên Chúa, thi hành công việc của Thiên Chúa. Công việc của Đức Kitô là làm nhịp cầu nối giữa Thiên Chúa và con người; còn công việc của chúng ta là trở thành những nhịp cầu nối giữa người khác và Chúa Giêsu.
Thứ mười, Người sẽ giải phóng chúng ta khỏi tù ngục. Tù nngục nào? Nhà tù của sự tối tăm. Người sẽ mở mắt cho người mù. Điều đó không chỉ nói đến các phép lạ Chúa Giêsu đã làm khi chữa lành nhiều người mù về thể lý. Nó còn ám chỉ tất cả những gì Người đã nói và đã làm. Người là ánh sáng thế gian. Không có Đức Kitô, chúng ta mù lòa, dốt nát, lầm lạc về ba điều quan trọng nhất của đời sống: Thiên Chúa là ai, chúng ta là ai, và mối tương quan của chúng ta với Thiên Chúa là gì. Chúa Giêsu cho chúng ta thấy rằng Thiên Chúa là tình yêu thuần khiết, rằng chúng ta là những người con được Ngài yêu thương, và rằng mối tương quan của chúng ta với Thiên Chúa không nhất thiết phải là sự tách lìa khỏi Chúa, một sự ly hôn thiêng liêng, mà có thể là một cuộc hôn nhân thiêng liêng; không phải là sợ hãi và mặc cảm tội lỗi, mà là tình yêu và lòng tín thác. Đó chính là Phúc âm, là Tin Vui.
Những nhà tù tệ hại nhất là những nhà tù do chính chúng ta dựng nên cho mình. Tội lỗi làm điều đó: nó giam cầm cái tôi trong chính cái tôi. Mỗi tội chống lại Thiên Chúa cũng đồng thời là một tội chống lại chính bạn, là việc làm méo mó linh hồn bạn, bẻ cong nó khỏi hình dạng của tình yêu sang hình dạng của tham lam, kiêu ngạo, dục vọng và sợ hãi. Chỉ một mình Chúa Giêsu mới có thể giải thoát chúng ta khỏi nhà tù xoắn vặn ấy. Và rồi, sau khi giải thoát chúng ta, Người mời gọi chúng ta cùng tham gia với Người trong công việc giải thoát những người khác khỏi nhà tù của họ, loan báo Tin Mừng, dùng lời nói khi cần thiết.-- Dr. Peter Kreeft, Food for the Soul: Reflections on the Mass Readings (Cycle A)





0 nhận xét:
Đăng nhận xét